trial judge
Danh từ: Thẩm phán xét xử – Là thẩm phán chủ tọa phiên tòa sơ thẩm, người có trách nhiệm điều hành quá trình xét xử, ra phán quyết về các vấn đề pháp lý và, trong một số hệ thống pháp luật, đưa ra bản án cuối cùng.
- (Vị thẩm phán xét xử đã lắng nghe cẩn thận lời khai của cả hai bên.)
- (Trong vụ án này, thẩm phán xét xử đã quyết định bác bỏ các cáo buộc vì thiếu bằng chứng.)
"The role of the trial judge": Vai trò của thẩm phán xét xử, bao gồm việc đảm bảo công bằng, giải thích luật cho bồi thẩm đoàn (nếu có) và đưa ra phán quyết cuối cùng.
- The trial judge must remain impartial throughout the proceedings. (Thẩm phán xét xử phải giữ thái độ vô tư trong suốt quá trình tố tụng.)
"Trial judge vs. appellate judge": Thẩm phán xét xử khác với thẩm phán phúc thẩm ở chỗ thẩm phán xét xử trực tiếp xử lý vụ án ở cấp sơ thẩm, trong khi thẩm phán phúc thẩm chỉ xem xét lại các quyết định pháp lý.
Trial court (n): Tòa án sơ thẩm – nơi thẩm phán xét xử làm việc.
- The case was heard in the trial court before being appealed. (Vụ án được xét xử tại tòa sơ thẩm trước khi được kháng cáo.)
Judge (n): Thẩm phán – một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả thẩm phán xét xử và thẩm phán phúc thẩm.
- Presiding judge: Thẩm phán chủ tọa – thường dùng để chỉ thẩm phán xét xử trong bối cảnh phiên tòa.
- First-instance judge: Thẩm phán sơ thẩm – nhấn mạnh cấp xét xử đầu tiên.
"To appear before a trial judge": Ra hầu tòa trước thẩm phán xét xử.
- The defendant will appear before a trial judge next Monday. (Bị cáo sẽ ra hầu tòa trước thẩm phán xét xử vào thứ Hai tới.)
"The discretion of the trial judge": Quyền quyết định của thẩm phán xét xử.
- The trial judge has the discretion to admit or exclude evidence. (Thẩm phán xét xử có quyền quyết định chấp nhận hoặc loại trừ bằng chứng.)
- "The trial judge's ruling": Phán quyết của thẩm phán xét xử – thường được coi là có tính ràng buộc ở cấp sơ thẩm.
- The trial judge's ruling was later overturned by the appellate court. (Phán quyết của thẩm phán xét xử sau đó đã bị tòa phúc thẩm lật lại.)
